雕雲 điêu vân Hán Việt: điêu vân Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 雲 (vân)Hán Việtđiêu vânCấu tạo雕 + 雲 · điêu + vân nghĩa thành phần: điêu + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祥雲。唐.陳昌言〈先王正時令賦〉:「於時金風半肅,雕雲乍斂,野樹丹舒,遙峰翠點,燕溟海以馳歸,鴻朔漠而方漸。」EngCihui 雕雲 iāoyún n. propitious clouds