雕霞 điêu hà Hán Việt: điêu hà Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 霞 (hà)Hán Việtđiêu hàCấu tạo雕 + 霞 · điêu + hà nghĩa thành phần: điêu + hà