鵰鶚

điêu ngạc

Hán Việt: điêu ngạc

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (ngạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雕鶚 diāo'è n. 1. vulture and hawk 2. person of extraordinary strength and talent M:²zhī