雕龍

điêu long

Hán Việt: điêu long

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕鏤龍紋。比喻善於言辭。《後漢書.卷五二.崔駰傳.贊曰》:「崔為文宗,世禪雕龍。」

Eng

  • Cihui 雕龍 iāolóng n. highly embellished literary style