雖則

suī zé tuy tắc

Hán Việt: tuy tắc · Pinyin: suī zé

Tổng quan

tuy nhiên | mặc dù

Cấu tạo: (tuy) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuy nhiên | mặc dù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即使、縱然。《儒林外史》第二九回:「龍老三!頑是頑,笑是笑。雖則我今日不曾請你,你要上門怪我,也只該好好走來。為什麼妝成這個樣子?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虽然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虽然。

Eng

  • CC-CEDICT nevertheless|although
  • Cihui nevertheless; although