雖故 suī gù · tuy cố Hán Việt: tuy cố · Pinyin: suī gù Tổng quan Cấu tạo: 雖 (tuy) + 故 (cố)Pinyinsuī gùHán Việttuy cốCấu tạo雖 + 故 · tuy + cố nghĩa thành phần: tuy + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雖然。《金瓶梅》第七八回:「雖故還有些拋零一戶,不在冊者,鄉民頑滑,若十分進徵緊了,等秤斛斗重,恐聲口致起公論。」