雙丁 shuāng dīng · song đinh Hán Việt: song đinh · Pinyin: shuāng dīng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 丁 (đinh)Pinyinshuāng dīngHán Việtsong đinhCấu tạo雙 + 丁 · song + đinh nghĩa thành phần: song + đinh