雙井 shuāng jǐng · song tỉnh Hán Việt: song tỉnh · Pinyin: shuāng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 井 (tỉnh)Pinyinshuāng jǐngHán Việtsong tỉnhCấu tạo雙 + 井 · song + tỉnh nghĩa thành phần: song + tỉnh