雙亡

shuāng wángsong vong

Hán Việt: song vong · Pinyin: shuāng wáng

Tổng quan

song vong

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩者皆不存活。如:「他自小父母雙亡,由祖母一手帶大。」

Cấu tạo: 雙 (song) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mồ côi
  • VietPhrases song vong
  • Biên soạn 雙亡 huāngwáng v.p. Both are dead. (of one's parents or a couple)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩者皆不存活。如:「他自小父母雙亡,由祖母一手帶大。」

Eng

  • Cihui 雙亡 huāngwáng v.p. Both are dead. (of one's parents or a couple)

Đức

  • Handedict beide (Eltern) tot

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡國 · 亡失 · 亡妻 · 亡弟