雙倍
song bội
Hán Việt: song bội · Pinyin: shuāng bèi
Tổng quan
gấp đôi | đôi
Nghĩa
Việt
- Cihui gấp đôi | đôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩倍。如:「他以雙倍的價錢買下拍賣的骨董。」
Eng
- CC-CEDICT twofold|double
- Cihui twofold; double
Hán Việt: song bội · Pinyin: shuāng bèi
gấp đôi | đôi