雙側

shuāng cèsong trắc

Hán Việt: song trắc · Pinyin: shuāng cè

Tổng quan

hai bên

Cấu tạo: 雙 (song) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui song phương
  • Tần suất từ hai bên , song phương

Eng

  • Cihui two-sided; bilateral
  • Tần suất từ two-sided; bilateral

Đức

  • Handedict zweiseitig, bilateral

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 側寫 · 侧冲 · 侧击 · 側臥 · 侧向 · 側壁 · 侧头