雙刀 shuāng dāo · song đao Hán Việt: song đao · Pinyin: shuāng dāo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 刀 (đao)Pinyinshuāng dāoHán Việtsong đaoCấu tạo雙 + 刀 · song + đao nghĩa thành phần: song + đao Nghĩa ViệtCihui ột cặp dao. Hai cây đao. song đao song đao ☆Một cặp dao. Hai cây đao.