雙卡 song tạp Hán Việt: song tạp Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 卡 (tạp)Hán Việtsong tạpCấu tạo雙 + 卡 · song + tạp nghĩa thành phần: song + tạp Nghĩa EngCihui 雙卡 huāngkǎ n. double cassette