雙墜 shuāng zhuì · song trụy Hán Việt: song trụy · Pinyin: shuāng zhuì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 墜 (trụy)Pinyinshuāng zhuìHán Việtsong trụyCấu tạo雙 + 墜 · song + trụy nghĩa thành phần: song + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坠落。Tân Hoa Tự Điển 1.坠落。