雙失目 shuāng shī mù · song thất mục Hán Việt: song thất mục · Pinyin: shuāng shī mù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 失 (thất) + 目 (mục)Pinyinshuāng shī mùHán Việtsong thất mụcCấu tạo雙 + 失 + 目 · song + thất + mục nghĩa thành phần: song + thất + mục