雙套車

shuāng tào chē song sáo xa

Hán Việt: song sáo xa · Pinyin: shuāng tào chē

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (sáo) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前後駕兩馬的大車。也稱為「二套車」。

Eng

  • Cihui 雙套車 huāngtàochē n. carriage pulled by a double team of horses