雙層
song tằng
Hán Việt: song tằng · Pinyin: shuāng céng
Tổng quan
hai tầng | xe hai tầng
Nghĩa
Việt
- Cihui hai tầng | xe hai tầng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上、下或內、外兩層。如:「雙層蛋糕」、「雙層巴士」。
Eng
- CC-CEDICT double tier|double decker
- Cihui double tier; double decker