双持 song trì Hán Việt: song trì Tổng quan song trì (雜名)見瑜乾駄羅條。☸ Cấu tạo: 双 (song) + 持 (trì)Hán Việtsong trìCấu tạo双 + 持 · song + trì nghĩa thành phần: song + trì Nghĩa ViệtCihui song trì (雜名)見瑜乾駄羅條。☸