雙斜 song tà Hán Việt: song tà Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 斜 (tà)Hán Việtsong tàCấu tạo雙 + 斜 · song + tà nghĩa thành phần: song + tà Nghĩa EngCihui diclinic