雙日 shuāng rì · song nhật Hán Việt: song nhật · Pinyin: shuāng rì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 日 (nhật)Pinyinshuāng rìHán Việtsong nhậtCấu tạo雙 + 日 · song + nhật nghĩa thành phần: song + nhật Nghĩa EngCihui 雙日 huāngrì n. even-numbered days