雙樹 shuāng shù·song thụ Hán Việt: song thụ · Pinyin: shuāng shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.娑罗双树。也称双林。为释迦牟尼入灭之处。 Cấu tạo: 雙 (song) + 樹 (thụ)Pinyinshuāng shùHán Việtsong thụCấu tạo雙 + 樹 · song + thụ nghĩa thành phần: song + thụ Nghĩa ViệtCihui (雜名)娑羅雙樹之略。佛入滅之處。寄歸傳一曰:「迹滅兩河,人天掩望。影淪雙樹,龍鬼摧心。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa雙乳 · 雙亡 · 雙親 · 雙人 · 雙休 · 雙位 · 雙側 · 雙倍