雙樹 shuāng shù · song thụ Hán Việt: song thụ · Pinyin: shuāng shù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 樹 (thụ)Pinyinshuāng shùHán Việtsong thụCấu tạo雙 + 樹 · song + thụ nghĩa thành phần: song + thụ Nghĩa ViệtCihui song thụ (雜名)娑羅雙樹之略。佛入滅之處。寄歸傳一曰:「迹滅兩河,人天掩望。影淪雙樹,龍鬼摧心。」☸