雙生

shuāng shēng song sanh

Hán Việt: song sanh · Pinyin: shuāng shēng

Tổng quan

sinh đôi (tính từ) | cặp song sinh

Cấu tạo: (song) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh đôi (tính từ) | cặp song sinh
  • Cihui song sinh song sinh ☆Đẻ sinh đôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孿生。《紅樓夢》第六三回:「他兩個倒像是雙生的弟兄兩個。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并生﹔同时生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并生﹔同时生。

Eng

  • CC-CEDICT twin (attributive)|twins
  • Cihui twin (attributive); twins

ja

  • JMdict bearing twins|twins