双祥 shuāng xiáng · song tường Hán Việt: song tường · Pinyin: shuāng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 双 (song) + 祥 (tường)Pinyinshuāng xiángHán Việtsong tườngCấu tạo双 + 祥 · song + tường nghĩa thành phần: song + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降赐祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.降赐祥瑞。