雙禮 song lễ Hán Việt: song lễ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 禮 (lễ)Hán Việtsong lễCấu tạo雙 + 禮 · song + lễ nghĩa thành phần: song + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新郎新娘一同向尊長行禮,稱為「雙禮」。EngCihui 雙禮 shuānglǐ n. <trad.> simultaneous bows by bride and groom to elders on the wedding day