双缺 shuāng quē · song khuyết Hán Việt: song khuyết · Pinyin: shuāng quē Tổng quan Cấu tạo: 双 (song) + 缺 (khuyết)Pinyinshuāng quēHán Việtsong khuyếtCấu tạo双 + 缺 · song + khuyết nghĩa thành phần: song + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒塌崩坏之处。Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌崩坏之处。