雙聲帶

song thanh đái

Hán Việt: song thanh đái

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (thanh) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會兩種語言的人。如:「他是個多才多藝的雙聲帶演員。」

Eng

  • Cihui 雙聲帶 huāngshēngdài n. dual track