雙聲道 song thanh đạo Hán Việt: song thanh đạo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 聲 (thanh) + 道 (đạo)Hán Việtsong thanh đạoCấu tạo雙 + 聲 + 道 · song + thanh + đạo nghĩa thành phần: song + thanh + đạo Nghĩa EngCihui 雙聲道 huāngshēngdào n. dual track