雙脣 song thần Hán Việt: song thần Tổng quan đôi môi Cấu tạo: 雙 (song) + 脣 (thần)Hán Việtsong thầnCấu tạo雙 + 脣 · song + thần nghĩa thành phần: song + thần Nghĩa ViệtCihui đôi môiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上、下嘴脣。如:「他凍得雙脣發紫,全身顫抖。」EngCihui 雙唇 huāngchún n. two lips