雙行

shuāng háng song hành

Hán Việt: song hành · Pinyin: shuāng háng

Tổng quan

i đôi với nhau, ngang nhau. song hành song hành ☆Đi đôi với nhau, ngang nhau.

Cấu tạo: (song) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i đôi với nhau, ngang nhau. song hành song hành ☆Đi đôi với nhau, ngang nhau.