雙距 shuāng jù · song cự Hán Việt: song cự · Pinyin: shuāng jù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 距 (cự)Pinyinshuāng jùHán Việtsong cựCấu tạo雙 + 距 · song + cự nghĩa thành phần: song + cự