雙車道 song xa đạo Hán Việt: song xa đạo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 車 (xa) + 道 (đạo)Hán Việtsong xa đạoCấu tạo雙 + 車 + 道 · song + xa + đạo nghĩa thành phần: song + xa + đạo Nghĩa EngCihui 雙車道 huāngchēdào n. dual-lane; two-lane