雙邊
song biên
Hán Việt: song biên · Pinyin: shuāng biān
Tổng quan
song phương
Nghĩa
Việt
- Cihui song phương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由兩方面參加,大多用於兩個國家參加的活動。如:「雙邊談判」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两方﹐常指两个国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两方﹐常指两个国家。
Eng
- CC-CEDICT bilateral
- Cihui bilateral