雙邊錢 shuāng biān qián · song biên tiễn Hán Việt: song biên tiễn · Pinyin: shuāng biān qián Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 邊 (biên) + 錢 (tiễn)Pinyinshuāng biān qiánHán Việtsong biên tiễnCấu tạo雙 + 邊 + 錢 · song + biên + tiễn nghĩa thành phần: song + biên + tiễn