雙針 shuāng zhēn · song châm Hán Việt: song châm · Pinyin: shuāng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 針 (châm)Pinyinshuāng zhēnHán Việtsong châmCấu tạo雙 + 針 · song + châm nghĩa thành phần: song + châm Nghĩa EngCihui crosspointer