雙闕 shuāng quē · song khuyết Hán Việt: song khuyết · Pinyin: shuāng quē Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 闕 (khuyết)Pinyinshuāng quēHán Việtsong khuyếtCấu tạo雙 + 闕 · song + khuyết nghĩa thành phần: song + khuyết