双陁 shuāng tuó Pinyin: shuāng tuó Tổng quan Cấu tạo: 双 (song) + 陁Pinyinshuāng tuóCấu tạo双 + 陁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崩塌﹔毁败。Tân Hoa Tự Điển 1.崩塌﹔毁败。