双陷 shuāng xiàn · song hãm Hán Việt: song hãm · Pinyin: shuāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 双 (song) + 陷 (hãm)Pinyinshuāng xiànHán Việtsong hãmCấu tạo双 + 陷 · song + hãm nghĩa thành phần: song + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跌倒或掉下; 毁坏倒塌。Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒或掉下。 2.毁坏倒塌。