雙雙對對

song song đối đối

Hán Việt: song song đối đối

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (song) + (đối) + (đối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成雙成對。如:「每到夜晚,河堤上就會出現雙雙對對的情侶漫步在月色中。」

Eng

  • Cihui 雙雙對對 huāngshuāngduìduì r.f. in pairs and couples