雙頭郡 shuāng tóu jùn · song đầu quận Hán Việt: song đầu quận · Pinyin: shuāng tóu jùn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 頭 (đầu) + 郡 (quận)Pinyinshuāng tóu jùnHán Việtsong đầu quậnCấu tạo雙 + 頭 + 郡 · song + đầu + quận nghĩa thành phần: song + đầu + quận