雙鳳 shuāng fèng · song phượng Hán Việt: song phượng · Pinyin: shuāng fèng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 鳳 (phượng)Pinyinshuāng fèngHán Việtsong phượngCấu tạo雙 + 鳳 · song + phượng nghĩa thành phần: song + phượng Nghĩa EngCihui 雙鳳 huāngfèng n. two phoenixes