雙鹿 shuāng lù · song lộc Hán Việt: song lộc · Pinyin: shuāng lù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 鹿 (lộc)Pinyinshuāng lùHán Việtsong lộcCấu tạo雙 + 鹿 · song + lộc nghĩa thành phần: song + lộc