雛型
sồ hình
Hán Việt: sồ hình · Pinyin: chú xíng
Tổng quan
mô hình
依照實物縮小的模型,或進行雕塑前所創作的最初模型。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould
- Biên soạn 雛型 chúxíng n. miniature
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依照實物縮小的模型,或進行雕塑前所創作的最初模型。
Eng
- Cihui model
- Tần suất từ 雛型 chúxíng n. miniature