雛妓

chú jìsồ kĩ

Hán Việt: sồ kĩ · Pinyin: chú jì

Tổng quan

gái mại dâm vị thành niên

新华 · Tân Hoa Đại lục

未成年的妓女。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

未成年而遭受性剝削的女孩。如:「看到那個雛妓的悲慘身影,大家都同感憤慨。」

Cấu tạo: 雛 (sồ) + 妓 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ gái mại dâm vị thành niên
  • Biên soạn 雛妓 hújì n. very young prostitute M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未成年而遭受性剝削的女孩。如:「看到那個雛妓的悲慘身影,大家都同感憤慨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未成年的妓女。

Eng

  • JMdict child geisha
  • JMdict geisha apprentice
  • Cihui underage prostitute
  • Tần suất từ 雛妓 hújì n. very young prostitute M:²wèi

Đức

  • Handedict Kinderprostitution

ja

  • JMdict 雛妓(すうぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妓女 · 妓寨 · 妓樂 · 妓男 · 妓院 · 妓館 · 雛兒 · 雛鳳