雛晶 sồ tinh Hán Việt: sồ tinh Tổng quan Cấu tạo: 雛 (sồ) + 晶 (tinh)Hán Việtsồ tinhCấu tạo雛 + 晶 · sồ + tinh nghĩa thành phần: sồ + tinh