雛鳥
sồ điểu
Hán Việt: sồ điểu
Tổng quan
chim non
Nghĩa
Việt
- Cihui chim non
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幼鳥。如:「他一直在鳥籠旁邊,細心的觀看剛孵出的雛鳥。」
Eng
- Cihui 雛鳥 húniǎo n. nestling; fledgling M:²zhī
ja
- JMdict chick|baby bird
Hán Việt: sồ điểu
chim non