雛鶯

sồ oanh

Hán Việt: sồ oanh

Tổng quan

Cấu tạo: (sồ) + (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on chim oanh non, đang học hót. Chỉ đứa trẻ đang tập nói. sồ oanh sồ oanh ☆Con chim oanh non, đang học hót. Chỉ đứa trẻ đang tập nói.

Eng

  • Cihui 雛鶯 húyīng n. <zoo.> young warbler M:²zhī