雜作 zá zuò · tạp tác Hán Việt: tạp tác · Pinyin: zá zuò Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 作 (tác)Pinyinzá zuòHán Việttạp tácCấu tạo雜 + 作 · tạp + tác nghĩa thành phần: tạp + tác