雜冗 zá rǒng · tạp nhũng Hán Việt: tạp nhũng · Pinyin: zá rǒng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 冗 (nhũng)Pinyinzá rǒngHán Việttạp nhũngCấu tạo雜 + 冗 · tạp + nhũng nghĩa thành phần: tạp + nhũng