雜化 zá huà · tạp hóa Hán Việt: tạp hóa · Pinyin: zá huà Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 化 (hóa)Pinyinzá huàHán Việttạp hóaCấu tạo雜 + 化 · tạp + hóa nghĩa thành phần: tạp + hóa Nghĩa EngCihui 雜化 áhuà n. hybridization