雜厝 zá cuò · tạp thố Hán Việt: tạp thố · Pinyin: zá cuò Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 厝 (thố)Pinyinzá cuòHán Việttạp thốCấu tạo雜 + 厝 · tạp + thố nghĩa thành phần: tạp + thố